chí khổ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực kỳ khổ sở, đau đớn đến mức tột cùng: "chí khổ" mô tả trạng thái hoặc hoàn cảnh vô cùng khó khăn, bất hạnh, vượt quá giới hạn chịu đựng thông thường.
- Rất đau khổ, bi thảm: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của nỗi khổ, thường liên quan đến tình cảnh, số phận hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Hoàn cảnh vô cùng khổ sở của người tị nạn làm mọi người đều thương cảm.)
- (Sau bão, đời sống của họ cực kỳ khó khăn, đau đớn.)
- (Nỗi đau tột cùng khi mất người thân khó mà miêu tả được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chí khổ vô cùng": nhấn mạnh thêm mức độ khổ sở tột bậc.
- Cảnh sống chí khổ vô cùng dưới ách thống trị. (Hoàn cảnh sống cực kỳ khổ sở dưới sự thống trị.)
"chí khổ bần hàn": kết hợp với sự nghèo đói để chỉ hoàn cảnh cực kỳ khó khăn cả về vật chất lẫn tinh thần.
- Đời sống chí khổ bần hàn khiến họ không có lối thoát. (Cuộc sống nghèo đói cùng cực khiến họ không có lối thoát.)
Biến thể và từ gần giống
Khổ (tính từ): đau đớn, khó khăn, vất vả — thành tố chính của "chí khổ".
- Sống khổ vì thiếu thốn đủ bề. (Sống vất vả vì thiếu thốn mọi mặt.)
Cực khổ (tính từ): khổ sở đến mức tột cùng, tương tự "chí khổ" nhưng ít nhấn mạnh hơn.
- Họ trải qua những ngày cực khổ nơi đất khách. (Họ chịu đựng những ngày khó khăn tột độ nơi xa lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Cùng cực: trạng thái khổ sở đến mức không còn gì hơn.
- Thê thảm: buồn thảm, đau đớn, bi thương.
- Tận cùng: mức độ cao nhất của đau khổ.
Thành ngữ liên quan
- Chí khổ cùng đường: cảnh khổ sở đến mức không còn lối thoát.
- Khi chí khổ cùng đường, họ phải bán nhà cửa. (Khi khổ sở tột cùng không lối thoát, họ buộc phải bán nhà.)